leading lady

/'li:diɳ'leidi/
Học thuật
Thân thiện
leading lady

The leading lady takes her final bow on the stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ diễn viên thủ vai chính: Chỉ nữ diễn viên đóng vai nữ chính, vai trò trung tâm trong một vở kịch, bộ phim, hoặc chương trình truyền hình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was the leading lady in that famous romantic movie. ( ấy nữ diễn viên thủ vai chính trong bộ phim tình cảm nổi tiếng đó.)
    • The director is still searching for the perfect leading lady for his new play. (Đạo diễn vẫn đang tìm kiếm nữ diễn viên thủ vai chính hoàn hảo cho vở kịch mới của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a/the leading lady": nữ diễn viên chính, thường mang hàm ý về sự nổi tiếng tầm quan trọng.
    • After years of supporting roles, she finally became a leading lady. (Sau nhiều năm đóng vai phụ, cuối cùng ấy đã trở thành một nữ diễn viên thủ vai chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Leading man (danh từ): nam diễn viên thủ vai chính.
    • The leading man and leading lady had great chemistry on screen. (Nam diễn viên thủ vai chính nữ diễn viên thủ vai chính sự ăn ý tuyệt vời trên màn ảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Female lead: vai nữ chính / nữ diễn viên đóng vai nữ chính.
  • Star actress: nữ diễn viên ngôi sao.
Thành ngữ liên quan
  • Steal the show: (thành ngữ, không phải cụm từ với "leading lady" nhưng liên quan đến diễn xuất) thu hút sự chú ý nhiều hơn cả diễn viên chính.
    • Even though she wasn't the leading lady, her performance stole the show. (Mặc dù không phải nữ diễn viên thủ vai chính, nhưng màn trình diễn của ấy đã thu hút mọi sự chú ý.)
leading lady

The leading lady takes her final bow on the stage.

danh từ
  1. nữ diễn viên thủ vai chính